phán quyết

Học thuật
Thân thiện
phán quyết

Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quyết định tính chất chính thức, cuối cùng bắt buộc, thường được đưa ra bởi một cơ quan thẩm quyền như tòa án, trọng tài hoặc hội đồng xét xử: "phán quyết" kết luận, quyết định chính thức sau quá trình xem xét, thẩm tra, buộc các bên liên quan phải tuân theo.
    • Sự phán xét, quyết định cuối cùng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ sự đánh giá, kết luận mang tính quyết định của một cá nhân hay tập thể uy quyền.
  2. Động từ (ít dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hiện đại):

    • Ra quyết định, tuyên bố một quyết định chính thức: Hành động đưa ra một "phán quyết".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ án. (The court has issued the final judgment on the case.)
    • Phán quyết của trọng tài chung thẩm, các bên không được kháng cáo. (The arbitrator's award is final and binding; the parties cannot appeal.)
    • Lịch sử sẽ phán quyết công bằng về sự kiện này. (History will have a fair judgment about this event.)
  • Động từ (cổ, trang trọng):

    • Vị chánh án nghiêm nghị phán quyết: "Bị cáo phải chịu mức án 5 năm ." (The chief judge solemnly pronounced: "The defendant must serve a 5-year prison sentence.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phán quyết cuối cùng": quyết định chung thẩm, không thể thay đổi hoặc kháng cáo; trong tôn giáo có thể chỉ "Ngày Phán xét Cuối cùng".

    • Đây phán quyết cuối cùng của Tòa án Tối cao. (This is the final judgment of the Supreme Court.)
  • "quyền phán quyết": thẩm quyền đưa ra các quyết định chính thức ràng buộc.

    • Theo hiến pháp, quyền phán quyết tối cao thuộc về nhân dân. (According to the constitution, the ultimate power of decision belongs to the people.)
Biến thể từ gần giống
  • Phán (động từ, trang trọng): nói ra, tuyên bố một cách uy quyền, thường dùng trong "phán xét", "phán quyết".
  • Quyết định (danh từ/động từ): từ rộng hơn, chỉ sự lựa chọn, kết luận sau khi cân nhắc; "phán quyết" thường mang tính trang trọng, chính thức bắt buộc hơn.
  • Án (danh từ): thường dùng trong "bản án", "án lệnh", quyết định của tòa án về hình phạt.
  • Phán xét (danh từ/động từ): nhấn mạnh hành động xét đoán, đánh giá đúng sai, có thể chưa phải quyết định cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Bản án: quyết định của tòa án về hình phạt (thường dùng trong tố tụng hình sự).
  • Quyết định: sự lựa chọn, kết luận sau khi xem xét.
  • Kết luận: ý kiến, nhận định cuối cùng sau khi xem xét.
Thành ngữ liên quan
  • "Lời phán quyết của Solomon": chỉ một quyết định sáng suốt, công bằng khôn ngoan, xuất phát từ câu chuyện về Vua Solomon trong Kinh Thánh.
    • Chủ tịch đã đưa ra một "lời phán quyết của Solomon" để giải quyết mâu thuẫn giữa hai bộ phận. (The chairman made a "judgment of Solomon" to resolve the conflict between the two departments.)
phán quyết

Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng.

  1. đg. Quyết định để mọi người phải tuân theo. Quyền phán quyết. Nhân dân người phán quyết cuối cùng.